Từ điển HSK / 改善

改善

Hán Việt: ✓ cải thiệnđộng từHSK 3.0 cấp 5

cải thiện, làm cho tốt lên

Tốc độ

Ví dụ

政府努力改善人民的生活条件。

zhèngfǔ nǔlì gǎishàn rénmín de shēnghuó tiáojiàn.

Chính phủ nỗ lực cải thiện điều kiện sống của người dân.

Cách viết

改
善

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 改善关系 — cải thiện quan hệ
  • 改善生活 — cải thiện cuộc sống
  • 明显改善 — cải thiện rõ rệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK