Từ điển HSK / 慈善

慈善

Hán Việt: từ thiệntính từHSK 3.0 cấp 7-9

từ thiện, nhân từ hảo tâm

Tốc độ

Ví dụ

这位企业家热心慈善事业。

zhè wèi qǐyèjiā rèxīn císhàn shìyè.

Vị doanh nhân này nhiệt tâm với sự nghiệp từ thiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 慈善事业sự nghiệp từ thiện
  • 慈善机构tổ chức từ thiện
  • 慈善捐款quyên góp từ thiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK