Từ điển HSK / 善于
善于
Hán Việt: thiện vuđộng từHSK 3.0 cấp 5
giỏi về, có tài làm gì
Tốc độ
Ví dụ
他善于解决复杂的问题。
tā shànyú jiějué fùzá de wèntí.
Anh ấy giỏi giải quyết những vấn đề phức tạp.
Cách viết
善
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 善于思考 — giỏi suy nghĩ
- 善于交际 — giỏi giao tiếp
- 善于学习 — giỏi học hỏi
Từ cùng chữ
善 thiệnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.