Cây Hán Việt / 善

善

shànHán Việt: thiệnHSK 7–9

tốt; hiền lành; lương thiện; tốt đẹp; giỏi; thạo; sở trường về

Trang chữ 善 →

8 từ ghép chứa 善 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.