Từ điển HSK / 友善
友善
Hán Việt: hữu thiệntính từHSK 7–9
thân thiện; hòa nhã; tử tế thân ái
Ví dụ
这里的居民对游客十分友善。
zhèlǐ de jūmín duì yóukè shífēn yǒushàn.
Cư dân ở đây rất thân thiện với du khách.
Cách viết
友
善
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 待人友善 — đối xử thân thiện
- 友善的态度 — thái độ hòa nhã
- 友善相处 — chung sống thân thiện
Từ cùng chữ
友 hữu
善 thiệnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.