Từ điển HSK / 低于
低于
Hán Việt: đê vuđộng từHSK 3.0 cấp 4
thấp hơn
Tốc độ
Ví dụ
今天的气温低于昨天。
jīntiān de qìwēn dīyú zuótiān.
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua.
Cách viết
低
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 低于标准 — thấp hơn tiêu chuẩn
- 低于平均 — thấp hơn mức trung bình
- 低于零度 — thấp hơn 0 độ
Từ cùng chữ
低 đêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.