Từ điển HSK / 降低
降低
Hán Việt: giáng đêđộng từHSK 3.0 cấp 4
hạ thấp, làm giảm
Tốc độ
Ví dụ
请降低你说话的声音。
qǐng jiàngdī nǐ shuōhuà de shēngyīn.
Vui lòng nói nhỏ tiếng lại.
Cách viết
降
低
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 降低价格 — hạ giá
- 降低成本 — giảm chi phí
- 降低声音 — hạ giọng
Từ cùng chữ
降 giángCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.