Từ điển HSK / 低头

低头

Hán Việt: đê đầuđộng từHSK 3.0 cấp 5

cúi đầu, cúi đầu xuống

Tốc độ

Ví dụ

低头看着手机,没有说话。

tā dītóu kàn zhe shǒujī, méiyǒu shuōhuà.

Anh ấy cúi đầu nhìn điện thoại, không nói gì.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 低头看书cúi đầu đọc sách
  • 低头不语cúi đầu không nói
  • 低头认错cúi đầu nhận lỗi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK