Từ điển HSK / 馒头

馒头

Hán Việt: man đầudanh từHSK 3.0 cấp 4

màn thầu, bánh bao hấp (không nhân)

Tốc độ

Ví dụ

我早饭吃了两个馒头。

wǒ zǎofàn chī le liǎng ge mántou.

Bữa sáng tôi ăn hai cái màn thầu.

Cách viết

馒
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃馒头 — ăn bánh bao
  • 一个馒头 — một cái bánh bao
  • 白馒头 — bánh bao trắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK