Từ điển HSK / 头痛

头痛

Hán Việt: đầu thốngtính từHSK 3.0 cấp 4

đau đầu, nhức đầu; đau đầu, khó xử (việc khó giải quyết)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

đau đầu, nhức đầu

我昨天有点头痛。

wǒ zuótiān yǒudiǎn tóutòng.

Hôm qua tôi hơi đau đầu.

đau đầu, khó xử (việc khó giải quyết)

这件事真让人头痛。

zhè jiàn shì zhēn ràng rén tóutòng.

Chuyện này thật khiến người ta đau đầu.

Cách viết

头
痛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头痛得厉害 — đau đầu dữ dội
  • 感冒头痛 — cảm cúm đau đầu
  • 一阵头痛 — một cơn đau đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK