Từ điển HSK / 惨痛
惨痛
Hán Việt: thảm thốngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
đau thương, đau đớn thảm thiết, thấm thía
Tốc độ
Ví dụ
这是一个惨痛的教训。
zhè shì yí ge cǎntòng de jiàoxùn.
Đây là một bài học đau đớn thấm thía.
Cách viết
惨
痛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 惨痛的教训 — bài học đau xót
- 惨痛的经历 — trải nghiệm đau thương
- 代价惨痛 — cái giá đau đớn
Từ cùng chữ
惨 thảmCả họ 4 từ →
痛 thốngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.