Từ điển HSK / 悲惨

悲惨

Hán Việt: bi thảmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

bi thảm, thê thảm, thảm thương

Tốc độ

Ví dụ

这部电影讲述了一个悲惨的爱情故事。

zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yí gè bēicǎn de àiqíng gùshì.

Bộ phim này kể một câu chuyện tình bi thảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 悲惨的命运số phận bi thảm
  • 悲惨遭遇cảnh ngộ thê thảm
  • 下场悲惨kết cục thảm thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK