Từ điển HSK / 悲剧

悲剧

Hán Việt: ✓ bi kịchdanh từHSK 3.0 cấp 6

bi kịch; chuyện đau thương

Tốc độ

Ví dụ

这是一场令人心碎的悲剧。

zhè shì yì chǎng lìng rén xīnsuì de bēijù.

Đây là một bi kịch khiến người ta đau lòng.

Cách viết

悲
剧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人生悲剧 — bi kịch cuộc đời
  • 酿成悲剧 — gây nên bi kịch
  • 悲剧收场 — kết thúc bi kịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK