Từ điển HSK / 戏剧

戏剧

Hán Việt: hý kịchdanh từHSK 3.0 cấp 5

kịch, sân khấu (nghệ thuật)

Tốc độ

Ví dụ

他对戏剧艺术很有研究。

tā duì xìjù yìshù hěn yǒu yánjiū.

Anh ấy rất am hiểu về nghệ thuật sân khấu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 戏剧表演biểu diễn kịch
  • 戏剧学院học viện sân khấu
  • 戏剧效果hiệu ứng kịch tính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK