Từ điển HSK / 戏曲
戏曲
Hán Việt: hý khúcdanh từHSK 3.0 cấp 6
hí khúc, tuồng cổ (kịch hát cổ truyền Trung Quốc)
Tốc độ
Ví dụ
奶奶最喜欢听传统戏曲。
nǎinai zuì xǐhuan tīng chuántǒng xìqǔ.
Bà nội thích nghe tuồng cổ truyền thống nhất.
Cách viết
戏
曲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传统戏曲 — tuồng cổ truyền thống
- 地方戏曲 — hí khúc địa phương
- 戏曲表演 — biểu diễn hí khúc
Từ cùng chữ
曲 khúcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.