Từ điển HSK / 插曲
插曲
Hán Việt: sáp khúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhạc chen; ca khúc trong phim, kịch; đoạn xen; tình tiết xảy ra ngoài dự kiến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nhạc chen; ca khúc trong phim, kịch
这部电影的插曲非常动听。
zhè bù diànyǐng de chāqǔ fēicháng dòngtīng.
Nhạc chen trong bộ phim này rất hay.
đoạn xen; tình tiết xảy ra ngoài dự kiến
旅途中的这段小插曲让大家至今难忘。
lǚtú zhōng de zhè duàn xiǎo chāqǔ ràng dàjiā zhìjīn nánwàng.
Đoạn xen nhỏ trong chuyến đi khiến mọi người đến nay vẫn nhớ mãi.
Cách viết
插
曲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电影插曲 — nhạc chen trong phim
- 一段插曲 — một đoạn xen
- 小插曲 — tình tiết nhỏ ngoài dự kiến
Từ cùng chữ
插 sápCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.