Từ điển HSK / 插座
插座
Hán Việt: sáp toạdanh từHSK 3.0 cấp 6
ổ cắm điện
Tốc độ
Ví dụ
手机充电器插在插座上。
shǒujī chōngdiànqì chā zài chāzuò shàng.
Sạc điện thoại được cắm vào ổ cắm.
Cách viết
插
座
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电源插座 — ổ cắm điện
- 插上插座 — cắm vào ổ
- 多孔插座 — ổ cắm nhiều lỗ
Từ cùng chữ
插 sápCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.