Từ điển HSK / 座谈
座谈
Hán Việt: toạ đàmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tọa đàm; ngồi trao đổi, thảo luận không câu nệ hình thức
Tốc độ
Ví dụ
校长与学生代表座谈,听取意见。
xiàozhǎng yǔ xuéshēng dàibiǎo zuòtán, tīngqǔ yìjiàn.
Hiệu trưởng tọa đàm với đại diện học sinh để lắng nghe ý kiến.
Cách viết
座
谈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 座谈交流 — tọa đàm trao đổi
- 举行座谈 — tổ chức tọa đàm
- 座谈会 — buổi tọa đàm
Từ cùng chữ
座 toạCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.