Cây Hán Việt / 座

座

zuòHán Việt: toạcấp 4

(lượng từ) tòa; ngọn; cây (vật lớn cố định); chỗ ngồi; ghế ngồi

Trang chữ 座 →

7 từ ghép chứa 座 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.