Từ điển HSK /

Hán Việt: toạlượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

(lượng từ) tòa; ngọn; cây (vật lớn cố định); chỗ ngồi; ghế ngồi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

(lượng từ) tòa; ngọn; cây (vật lớn cố định)

城里有一很高的塔。

chéng lǐ yǒu yí zuò hěn gāo de tǎ.

Trong thành phố có một ngọn tháp rất cao.

chỗ ngồi; ghế ngồi

请大家回到自己的上。

qǐng dàjiā huí dào zìjǐ de zuò shàng.

Mời mọi người về chỗ ngồi của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • một ngọn núi
  • một cây cầu
  • 城市một thành phố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK