Từ điển HSK / 就座
就座
Hán Việt: tựu toạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngồi vào chỗ, an tọa
Tốc độ
Ví dụ
请各位来宾按次序就座。
qǐng gèwèi láibīn àn cìxù jiùzuò.
Kính mời quý vị khách mời lần lượt an tọa.
Cách viết
就
座
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对号就座 — ngồi đúng số ghế
- 依次就座 — lần lượt an tọa
- 请就座 — mời an tọa
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.