Từ điển HSK / 成就
成就
Hán Việt: ✓ thành tựudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
thành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thành tựu, thành tích
他在科学上取得了很大的成就。
tā zài kēxué shàng qǔdé le hěn dà de chéngjiù.
Anh ấy đạt được thành tựu rất lớn trong khoa học.
动
tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
努力成就了他的事业。
nǔlì chéngjiù le tā de shìyè.
Sự nỗ lực đã làm nên sự nghiệp của anh ấy.
Cách viết
成
就
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巨大成就 — thành tựu to lớn
- 取得成就 — đạt thành tựu
- 成就事业 — tạo dựng sự nghiệp
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
- 就餐jiùcāndùng bữa, ăn cơm (thường ở nơi công cộng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.