Từ điển HSK / 将就
将就
Hán Việt: tướng tựuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Tốc độ
Ví dụ
条件有限,大家先将就一下吧。
tiáojiàn yǒuxiàn, dàjiā xiān jiāngjiu yíxià ba.
Điều kiện có hạn, mọi người tạm chấp nhận một chút vậy.
Cách viết
将
就
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 将就着用 — tạm dùng cho qua
- 凑合将就 — miễn cưỡng cho xong
- 别将就 — đừng qua loa
Từ cùng chữ
将 tướngCả họ 8 từ →
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 就餐jiùcāndùng bữa, ăn cơm (thường ở nơi công cộng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.