Từ điển HSK / 将就

将就

Hán Việt: tướng tựuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước

Tốc độ

Ví dụ

条件有限,大家先将就一下吧。

tiáojiàn yǒuxiàn, dàjiā xiān jiāngjiu yíxià ba.

Điều kiện có hạn, mọi người tạm chấp nhận một chút vậy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 将就着用tạm dùng cho qua
  • 凑合将就miễn cưỡng cho xong
  • 将就đừng qua loa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK