Cây Hán Việt / 将

将

jiāngHán Việt: tướngcấp 4

sắp, sẽ (chỉ tương lai); đem, lấy (đối tượng động tác)

Trang chữ 将 →

8 từ ghép chứa 将 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.