Từ điển HSK / 必将
必将
Hán Việt: tất tướngphó từHSK 3.0 cấp 7-9
tất sẽ; chắc chắn sẽ (dùng trong văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
正义必将战胜邪恶。
zhèngyì bìjiāng zhànshèng xié'è.
Chính nghĩa tất sẽ chiến thắng cái ác.
Cách viết
必
将
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必将胜利 — tất sẽ thắng lợi
- 必将实现 — chắc chắn thực hiện
- 必将载入史册 — tất sẽ ghi vào sử sách
Từ cùng chữ
必 tấtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.