Từ điển HSK / 必修
必修
Hán Việt: tất tutính từHSK 3.0 cấp 6
bắt buộc phải học; bắt buộc (môn học)
Tốc độ
Ví dụ
这是一门必修课。
zhè shì yì mén bìxiū kè.
Đây là một môn học bắt buộc.
Cách viết
必
修
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必修课 — môn bắt buộc
- 必修科目 — môn học bắt buộc
- 必修学分 — tín chỉ bắt buộc
Từ cùng chữ
必 tấtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.