Từ điển HSK / 必修

必修

Hán Việt: tất tutính từHSK 3.0 cấp 6

bắt buộc phải học; bắt buộc (môn học)

Tốc độ

Ví dụ

这是一门必修课。

zhè shì yì mén bìxiū kè.

Đây là một môn học bắt buộc.

Cách viết

必
修

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 必修课 — môn bắt buộc
  • 必修科目 — môn học bắt buộc
  • 必修学分 — tín chỉ bắt buộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK