Từ điển HSK / 必然
必然
Hán Việt: tất nhiêntính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
tất yếu, không thể tránh khỏi; điều tất yếu, quy luật khách quan
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
tất yếu, không thể tránh khỏi
努力学习必然会有好的结果。
nǔlì xuéxí bìrán huì yǒu hǎo de jiéguǒ.
Học tập chăm chỉ tất yếu sẽ có kết quả tốt.
名
điều tất yếu, quy luật khách quan
这是社会发展的必然。
zhè shì shèhuì fāzhǎn de bìrán.
Đây là điều tất yếu của sự phát triển xã hội.
Cách viết
必
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必然结果 — kết quả tất yếu
- 必然趋势 — xu thế tất yếu
- 历史的必然 — cái tất yếu của lịch sử
Từ cùng chữ
必 tấtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.