Từ điển HSK / 不必
不必
Hán Việt: bất tấtphó từHSK 3.0 cấp 4
không cần; không cần thiết phải
Tốc độ
Ví dụ
你不必为我担心。
nǐ búbì wèi wǒ dānxīn.
Cậu không cần lo cho tôi.
Cách viết
不
必
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不必担心 — không cần lo
- 不必客气 — đừng khách sáo
- 不必去 — không cần đi
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.