Từ điển HSK / 不必

不必

Hán Việt: bất tấtphó từHSK 3.0 cấp 4

không cần; không cần thiết phải

Tốc độ

Ví dụ

不必为我担心。

nǐ búbì wèi wǒ dānxīn.

Cậu không cần lo cho tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不必担心không cần lo
  • 不必客气đừng khách sáo
  • 不必không cần đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK