Từ điển HSK / 突然
突然
Hán Việt: ✓ đột nhiêntính từHSK 3.0 cấp 3
đột nhiên; bất ngờ
Tốc độ
Ví dụ
天突然下起了大雨。
tiān tūrán xià qǐ le dàyǔ.
Trời đột nhiên đổ mưa to.
Cách viết
突
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 突然停下 — đột nhiên dừng lại
- 来得突然 — đến đột ngột
- 突然下雨 — đột nhiên mưa
Từ cùng chữ
突 đột
- 突出tūchūlàm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra; nổi bật, xuất sắc
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 突发tūfāđột phát, xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ; làm gấp rút, dốc sức làm nhanh trong thời gian ngắn
- 突兀tūwùđột ngột, đường đột, bất ngờ khó tiếp nhận; cao sừng sững, chót vót (núi non, kiến trúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.