Từ điển HSK / 突出
突出
Hán Việt: đột xuấtđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
làm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra; nổi bật, xuất sắc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra
这篇文章突出了主题。
zhè piān wénzhāng tūchū le zhǔtí.
Bài viết này đã làm nổi bật chủ đề.
形
nổi bật, xuất sắc
他的成绩很突出。
tā de chéngjì hěn tūchū.
Thành tích của anh ấy rất nổi bật.
Cách viết
突
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成绩突出 — thành tích nổi bật
- 突出重点 — làm nổi bật trọng tâm
- 表现突出 — biểu hiện xuất sắc
Từ cùng chữ
突 đột
- 突然tūránđột nhiên; bất ngờ
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 突发tūfāđột phát, xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ; làm gấp rút, dốc sức làm nhanh trong thời gian ngắn
- 突兀tūwùđột ngột, đường đột, bất ngờ khó tiếp nhận; cao sừng sững, chót vót (núi non, kiến trúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.