Từ điển HSK / 突破

突破

Hán Việt: đột pháđộng từHSK 3.0 cấp 6

đột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)

Tốc độ

Ví dụ

科研团队突破了技术难关。

kēyán tuánduì tūpò le jìshù nánguān.

Nhóm nghiên cứu đã đột phá được cửa ải kỹ thuật khó khăn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 突破难关đột phá cửa ải khó
  • 突破极限vượt qua giới hạn
  • 取得突破đạt được đột phá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK