Từ điển HSK / 破案
破案
Hán Việt: ✓ phá ánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phá án; điều tra làm rõ vụ án
Tốc độ
Ví dụ
警方仅用三天就破了案。
jǐngfāng jǐn yòng sān tiān jiù pò le àn.
Cảnh sát chỉ mất ba ngày đã phá được án.
Cách viết
破
案
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 限期破案 — phá án trong thời hạn
- 迅速破案 — phá án nhanh chóng
- 破案率 — tỷ lệ phá án
Từ cùng chữ
破 pháCả họ 13 từ →
- 打破dǎpòđập vỡ; phá vỡ; phá (kỷ lục)
- 破坏pòhuàiphá hoại; phá hỏng; tàn phá
- 破产pòchǎnphá sản; vỡ nợ; (kế hoạch, âm mưu) thất bại; tan vỡ; đổ bể
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 破除pòchúphá bỏ; bài trừ, xóa bỏ (mê tín, hủ tục, quan niệm cũ)
- 破解pòjiěgiải mã; phá giải, làm sáng tỏ (câu đố, mật mã, khó khăn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.