Từ điển HSK / 破解
破解
Hán Việt: ✓ phá giảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải mã; phá giải, làm sáng tỏ (câu đố, mật mã, khó khăn)
Tốc độ
Ví dụ
科学家终于破解了这个基因之谜。
kēxuéjiā zhōngyú pòjiě le zhège jīyīn zhī mí.
Các nhà khoa học cuối cùng đã giải mã được bí ẩn gene này.
Cách viết
破
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 破解难题 — giải bài toán khó
- 破解密码 — giải mã mật khẩu
- 破解谜团 — làm sáng tỏ bí ẩn
Từ cùng chữ
破 pháCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.