Từ điển HSK / 破产
破产
Hán Việt: ✓ phá sảnđộng từHSK 3.0 cấp 6
phá sản; vỡ nợ; (kế hoạch, âm mưu) thất bại; tan vỡ; đổ bể
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phá sản; vỡ nợ
那家公司因经营不善而破产。
nà jiā gōngsī yīn jīngyíng bùshàn ér pòchǎn.
Công ty đó phá sản vì kinh doanh kém.
(kế hoạch, âm mưu) thất bại; tan vỡ; đổ bể
他们的阴谋彻底破产了。
tāmen de yīnmóu chèdǐ pòchǎnle.
Âm mưu của chúng đã hoàn toàn thất bại.
Cách viết
破
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宣告破产 — tuyên bố phá sản
- 濒临破产 — bên bờ phá sản
- 计划破产 — kế hoạch đổ bể
Từ cùng chữ
破 pháCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.