Từ điển HSK / 破除

破除

Hán Việt: phá trừđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phá bỏ; bài trừ, xóa bỏ (mê tín, hủ tục, quan niệm cũ)

Tốc độ

Ví dụ

我们要破除迷信,相信科学。

wǒmen yào pòchú míxìn, xiāngxìn kēxué.

Chúng ta phải bài trừ mê tín, tin vào khoa học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 破除迷信bài trừ mê tín
  • 破除陋习xóa bỏ hủ tục
  • 破除障碍dẹp bỏ trở ngại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK