Từ điển HSK / 除非

除非

Hán Việt: trừ philiên từHSK 3.0 cấp 6

trừ phi, chỉ có... (điều kiện duy nhất); chỉ khi... mới (thường dùng với 才)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trừ phi, chỉ có... (điều kiện duy nhất)

除非你亲自去,否则问题解决不了。

chúfēi nǐ qīnzì qù, fǒuzé wèntí jiějué bùliǎo.

Trừ phi cậu đích thân đi, nếu không vấn đề không giải quyết được.

chỉ khi... mới (thường dùng với 才)

除非努力学习,你才能通过考试。

chúfēi nǔlì xuéxí, nǐ cáinéng tōngguò kǎoshì.

Chỉ khi chăm chỉ học, cậu mới có thể qua kỳ thi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 除非亲眼所见trừ phi tận mắt thấy
  • 除非必要trừ khi cần thiết
  • 除非如此trừ phi như vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK