Từ điển HSK / 除非
除非
Hán Việt: ✓ trừ philiên từHSK 3.0 cấp 6
trừ phi, chỉ có... (điều kiện duy nhất); chỉ khi... mới (thường dùng với 才)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
trừ phi, chỉ có... (điều kiện duy nhất)
除非你亲自去,否则问题解决不了。
chúfēi nǐ qīnzì qù, fǒuzé wèntí jiějué bùliǎo.
Trừ phi cậu đích thân đi, nếu không vấn đề không giải quyết được.
chỉ khi... mới (thường dùng với 才)
除非努力学习,你才能通过考试。
chúfēi nǔlì xuéxí, nǐ cáinéng tōngguò kǎoshì.
Chỉ khi chăm chỉ học, cậu mới có thể qua kỳ thi.
Cách viết
除
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 除非亲眼所见 — trừ phi tận mắt thấy
- 除非必要 — trừ khi cần thiết
- 除非如此 — trừ phi như vậy
Từ cùng chữ
除 trừCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.