Từ điển HSK / 非得
非得
Hán Việt: phi đắcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
nhất định phải; cứ phải, buộc phải
Tốc độ
Ví dụ
这件事非得他亲自出面才行。
zhè jiàn shì fēiděi tā qīnzì chūmiàn cái xíng.
Việc này nhất định phải đích thân anh ấy ra mặt mới xong.
Cách viết
非
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非得去不可 — nhất định phải đi
- 非得这样 — cứ phải như vậy
- 非得亲自 — nhất định đích thân
Từ cùng chữ
非 phiCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.