Từ điển HSK / 讲解
讲解
Hán Việt: ✓ giảng giảiđộng từHSK 3.0 cấp 6
giảng giải, giải thích, thuyết minh
Tốc độ
Ví dụ
老师详细讲解了这道难题。
lǎoshī xiángxì jiǎngjiě le zhè dào nántí.
Thầy giáo đã giảng giải tỉ mỉ bài toán khó này.
Cách viết
讲
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲解课文 — giảng bài khóa
- 现场讲解 — thuyết minh tại chỗ
- 讲解要点 — giảng giải điểm chính
Từ cùng chữ
讲 giảngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.