Cây Hán Việt / 讲
讲
jiǎngHán Việt: giảngcấp 3
nói, kể, giảng
Trang chữ 讲 →7 từ ghép chứa 讲 · dễ trước
- 讲话jiǎnghuàgiảng thoạibài nói, bài phát biểucấp 5
- 讲究jiǎngjiugiảng cứuchú trọng, coi trọng; cầu kỳ, tinh tếcấp 5
- 讲述jiǎngshùgiảng thuậtkể, thuật lạicấp 5
- 讲座jiǎngzuògiảng toạbuổi giảng, bài giảng chuyên đềcấp 5
- 演讲yǎnjiǎngdiễn giảngdiễn thuyết, phát biểu (trước đám đông)cấp 5
- 讲解jiǎngjiě✓ giảng giảigiảng giải, giải thích, thuyết minhcấp 6
- 讲理jiǎnglǐgiảng lýnói lý lẽ, phân trần phải trái; biết điều, thấu tình đạt lý, biết phải tráicấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.