Từ điển HSK / 讲究

讲究

Hán Việt: giảng cứuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

chú trọng, coi trọng; cầu kỳ, tinh tế

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chú trọng, coi trọng

他做事很讲究效率。

tā zuòshì hěn jiǎngjiu xiàolǜ.

Anh ấy làm việc rất chú trọng hiệu quả.

cầu kỳ, tinh tế

这家餐厅的布置很讲究

zhè jiā cāntīng de bùzhì hěn jiǎngjiu.

Cách bài trí của nhà hàng này rất cầu kỳ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 讲究卫生chú trọng vệ sinh
  • 讲究方法coi trọng phương pháp
  • 讲究rất cầu kỳ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK