Từ điển HSK / 终究
终究
Hán Việt: chung cứuphó từHSK 3.0 cấp 7-9
rốt cuộc, cuối cùng thì, dù sao
Tốc độ
Ví dụ
纸终究包不住火,真相迟早会大白。
zhǐ zhōngjiū bāobuzhù huǒ, zhēnxiàng chízǎo huì dàbái.
Giấy rốt cuộc chẳng gói được lửa, sự thật sớm muộn cũng sẽ phơi bày.
Cách viết
终
究
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 终究会成功 — rốt cuộc sẽ thành công
- 终究是一场空 — cuối cùng vẫn là công cốc
- 终究难逃 — rốt cuộc khó thoát
Từ cùng chữ
终 chung
究 cứu
- 究竟jiūjìngrốt cuộc, cuối cùng (dùng hỏi); ngọn ngành, sự thật, kết quả
- 研究yánjiūnghiên cứu; tìm hiểu kỹ
- 研究生yánjiūshēnghọc viên cao học; nghiên cứu sinh
- 讲究jiǎngjiuchú trọng, coi trọng; cầu kỳ, tinh tế
- 追究zhuījiūtruy cứu; truy xét; điều tra tận gốc
- 探究tànjiūtìm tòi; nghiên cứu sâu; truy tìm (nguyên nhân, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.