Từ điển HSK / 解答
解答
Hán Việt: ✓ giải đápđộng từHSK 3.0 cấp 6
giải đáp, trả lời, giải thích (câu hỏi, bài toán)
Tốc độ
Ví dụ
老师耐心地解答学生的问题。
lǎoshī nàixīn de jiědá xuéshēng de wèntí.
Thầy giáo kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của học sinh.
Cách viết
解
答
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解答疑问 — giải đáp thắc mắc
- 解答问题 — giải đáp câu hỏi
- 详细解答 — giải đáp chi tiết
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.