Từ điển HSK / 了解

了解

Hán Việt: liễu giảiđộng từHSK 3.0 cấp 3

hiểu rõ; tìm hiểu

Tốc độ

Ví dụ

我很了解我的朋友。

wǒ hěn liǎojiě wǒ de péngyou.

Tôi rất hiểu bạn của mình.

Cách viết

了
解

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 了解情况 — tìm hiểu tình hình
  • 互相了解 — hiểu nhau
  • 不太了解 — không hiểu lắm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK