Từ điển HSK / 了解
了解
Hán Việt: liễu giảiđộng từHSK 3.0 cấp 3
hiểu rõ; tìm hiểu
Tốc độ
Ví dụ
我很了解我的朋友。
wǒ hěn liǎojiě wǒ de péngyou.
Tôi rất hiểu bạn của mình.
Cách viết
了
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 了解情况 — tìm hiểu tình hình
- 互相了解 — hiểu nhau
- 不太了解 — không hiểu lắm
Từ cùng chữ
了 liễuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.