Từ điển HSK / 缓解

缓解

Hán Việt: hoãn giảiđộng từHSK 5

giảm bớt, làm dịu, xoa dịu

Ví dụ

运动可以缓解工作压力。

yùndòng kěyǐ huǎnjiě gōngzuò yālì.

Vận động có thể giảm bớt áp lực công việc.

Cách viết

缓
解

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 缓解压力 — giảm áp lực
  • 缓解矛盾 — xoa dịu mâu thuẫn
  • 缓解疼痛 — giảm đau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK