Từ điển HSK / 缓慢
缓慢
Hán Việt: hoãn mạntính từHSK 3.0 cấp 5
chậm chạp, chậm rãi
Tốc độ
Ví dụ
老人迈着缓慢的步子走来。
lǎorén màizhe huǎnmàn de bùzi zǒulái.
Ông lão bước những bước chậm rãi đi đến.
Cách viết
缓
慢
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动作缓慢 — động tác chậm chạp
- 缓慢前进 — tiến lên chậm rãi
- 发展缓慢 — phát triển chậm
Từ cùng chữ
缓 hoãnCả họ 6 từ →
- 缓解huǎnjiěgiảm bớt, làm dịu, xoa dịu
- 迟缓chíhuǎnchậm chạp; trì trệ; chậm rãi (tốc độ, tiến độ)
- 缓和huǎnhédịu; hòa hoãn; bớt căng thẳng (tình hình, quan hệ, không khí); làm dịu; xoa dịu; hòa hoãn (khiến tình thế bớt căng)
- 延缓yánhuǎnlàm chậm lại, trì hoãn, hoãn lại
- 刻不容缓kèbùrónghuǎncấp bách; khẩn thiết, không thể trì hoãn dù một khắc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.