Từ điển HSK / 慢性
慢性
Hán Việt: mạn tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mãn tính (phát tác chậm, kéo dài); diễn biến chậm
Tốc độ
Ví dụ
这种慢性病需要长期调理。
zhè zhǒng mànxìngbìng xūyào chángqī tiáolǐ.
Loại bệnh mãn tính này cần điều dưỡng lâu dài.
Cách viết
慢
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慢性病 — bệnh mãn tính
- 慢性中毒 — ngộ độc mãn tính
- 慢性炎症 — viêm mãn tính
Từ cùng chữ
慢 mạnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.