Cây Hán Việt / 慢
慢
mànHán Việt: mạncấp 2
chậm
Trang chữ 慢 →4 từ ghép chứa 慢 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 慢
mànHán Việt: mạncấp 2
chậm
Trang chữ 慢 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.