Từ điển HSK / 个性
个性
Hán Việt: ✓ cá tínhdanh từHSK 3.0 cấp 5
cá tính, tính cách riêng
Tốc độ
Ví dụ
她是个很有个性的女孩。
tā shì gè hěn yǒu gèxìng de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rất có cá tính.
Cách viết
个
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 个性鲜明 — cá tính nổi bật
- 有个性 — có cá tính
- 个性独特 — cá tính độc đáo
Từ cùng chữ
个 cáCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.