Cây Hán Việt / 个

个

gèHán Việt: cácấp 1

cái; chiếc; người (lượng từ chung)

Trang chữ 个 →

12 từ ghép chứa 个 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.