Từ điển HSK / 个人
个人
Hán Việt: ✓ cá nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
cá nhân, riêng từng người
Tốc độ
Ví dụ
这只是我个人的看法。
zhè zhǐshì wǒ gèrén de kànfǎ.
Đây chỉ là quan điểm cá nhân của tôi.
Cách viết
个
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 个人意见 — ý kiến cá nhân
- 个人能力 — năng lực cá nhân
- 个人利益 — lợi ích cá nhân
Từ cùng chữ
个 cáCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.